Biến đổi khí hậu tại Trung Đông và Bắc Phi: Nguyên nhân và những tác động đo lường được

Giới thiệu: Một khu vực ở tuyến đầu

Khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA), trải dài từ Maroc trên bờ Đại Tây Dương đến Iran ở châu Á, đang trải qua những tác động của biến đổi khí hậu với cường độ và tốc độ đáng báo động. Được đặc trưng bởi môi trường khô cằn, bán khô cằn và nguồn nước khan hiếm, khu vực này vốn đã dễ bị tổn thương trước sự biến động của khí hậu. Giờ đây, hoạt động của con người đang đẩy nhanh những thay đổi này, đe dọa an ninh nước, an ninh lương thực, ổn định kinh tế và sức khỏe cộng đồng của hàng trăm triệu người. Bài viết này giải thích cơ chế khoa học của biến đổi khí hậu và trình bày chi tiết những tác động có thể đo lường được tại Ai Cập, Ả Rập Xê-út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và các quốc gia láng giềng.

Cơ chế khoa học của biến đổi khí hậu: Hiệu ứng nhà kính tăng cường

Biến đổi khí hậu, theo định nghĩa của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), là sự thay đổi trạng thái của khí hậu do các hoạt động của con người trực tiếp hoặc gián tiếp làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu. Cơ chế cốt lõi xoay quanh Hiệu ứng nhà kính tăng cường. Các khí nhà kính tự nhiên như carbon dioxide (CO₂), methane (CH₄), và nitrous oxide (N₂O) trong khí quyển giữ nhiệt từ Mặt trời, tạo điều kiện cho sự sống trên Trái đất. Tuy nhiên, kể từ Cách mạng Công nghiệp, việc đốt nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên), phá rừng và các hoạt động công nghiệp đã làm tăng nồng độ các khí này một cách chưa từng có.

Nguồn phát thải chính trong khu vực MENA

Khu vực MENA đóng góp đáng kể vào lượng khí thải toàn cầu, chủ yếu do hai yếu tố: nền kinh tế phụ thuộc vào hydrocarbon và quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Ả Rập Xê-út, Iran, và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất nằm trong số những quốc gia có lượng phát thải bình quân đầu người cao nhất thế giới. Các nguồn chính bao gồm ngành công nghiệp dầu khí (khai thác, lọc hóa dầu), các nhà máy nhiệt điện chạy bằng khí đốt và than đá, giao thông vận tải, và các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng như sản xuất xi măng và thép. Các dự án khử muối nước biển quy mô lớn, sống còn đối với khu vực, cũng là nguồn tiêu thụ năng lượng khổng lồ.

Những tác động đo lường được: Nhiệt độ tăng và các đợt nắng nóng khắc nghiệt

Theo dữ liệu từ Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) và Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA), khu vực MENA đang nóng lên với tốc độ nhanh gấp đôi mức trung bình toàn cầu. Xu hướng này rõ ràng và được ghi nhận đầy đủ.

Địa điểm/Sự kiện Dữ liệu đo lường Năm/Thời kỳ Ý nghĩa
Thành phố Basra, Iraq Nhiệt độ đạt 53.9°C 2020 Một trong những nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận một cách đáng tin cậy trên Trái đất.
Kuwait City, Kuwait Nhiệt độ đạt 54.0°C 2016 Thiết lập kỷ lục nhiệt độ cao nhất đối với khu vực châu Á.
Khu vực MENA (trung bình) Nhiệt độ tăng ~2°C So với thời kỳ tiền công nghiệp Gấp đôi mức tăng trung bình toàn cầu (~1.1°C).
Vùng Vịnh Tăng tần suất các đợt nắng nóng trên 50°C Giai đoạn 2010-2020 so với 1980-1990 Tăng gấp đôi, đe dọa sức khỏe và sinh kế.
Thung lũng Death, Hoa Kỳ (so sánh) 56.7°C 1913 Kỷ lục thế giới, cho thấy mức độ khắc nghiệt tiềm tàng ở MENA.

Các đợt nắng nóng kéo dài hơn và thường xuyên hơn không chỉ là con số thống kê; chúng làm trầm trọng thêm tình trạng hạn hán, làm tăng nhu cầu sử dụng năng lượng cho làm mát, và gây ra các bệnh liên quan đến nhiệt. Các thành phố như Dubai, Doha, và Riyadh đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể số ngày “không thể ở ngoài trời” mỗi năm.

Khủng hoảng nước: Căng thẳng và khan hiếm

Đây có lẽ là tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu đối với MENA. Khu vực này là nơi có 12 trong số 17 quốc gia “căng thẳng về nước” nhất thế giới theo định nghĩa của Viện Tài nguyên Thế giới (WRI). Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình trạng này thông qua ba cơ chế chính: giảm lượng mưa, tăng tỷ lệ bốc hơi, và làm gián đoạn các hệ thống thời tiết vốn cung cấp nước.

Suy giảm các hệ thống sông và nước ngầm

Sông Nin, huyết mạch của Ai CậpSudan, phụ thuộc vào lượng mưa ở vùng Lưu vực sông NinHồ Victoria. Các mô hình của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) dự báo lưu lượng sông có thể giảm tới 70% vào cuối thế kỷ này. Tương tự, các con sông TigrisEuphrates, nền tảng của nền văn minh Lưỡng Hà chảy qua Thổ Nhĩ Kỳ, SyriaIraq, đang bị suy giảm nghiêm trọng do hạn hán và các dự án đập thượng nguồn. Các tầng chứa nước ngầm khổng lồ như Hệ thống Tầng chứa nước Ả Rập (trải dài từ Ả Rập Xê-út đến JordanSyria) đang bị khai thác quá mức và không được bổ sung đầy đủ.

Sa mạc hóa và suy thoái đất

Sự kết hợp giữa nhiệt độ tăng, lượng mưa giảm và quản lý đất đai không bền vững đang đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa. Hơn 80% diện tích đất ở MENA được phân loại là khô cằn, bán khô cằn hoặc khô cận ẩm. Liên Hợp Quốc ước tính rằng mỗi năm, khu vực này mất đi hàng nghìn km² đất canh tác do xói mòn và sa mạc hóa. Điều này đặc biệt nghiêm trọng ở các quốc gia như Algeria, Maroc, IranSyria, nơi nông nghiệp vẫn là nguồn sinh kế quan trọng. Các cơn bão bụi và bão cát, như những trận bão thường xuyên tấn công BaghdadAhvaz (Iran), trở nên dữ dội và thường xuyên hơn, ảnh hưởng đến chất lượng không khí, sức khỏe và giao thông.

Đe dọa đối với các vùng ven biển và đô thị

Với đường bờ biển dài hàng nghìn km dọc theo Địa Trung Hải, Biển Đỏ, và Vịnh Ba Tư, MENA cực kỳ dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng. Ngân hàng Thế giới cảnh báo rằng ngay cả với kịch bản phát thải thấp, mực nước biển dâng có thể nhấn chìm các khu vực ven biển quan trọng, gây xâm nhập mặn vào các tầng chứa nước ngầm và đe dọa cơ sở hạ tầng.

Các điểm nóng dễ bị tổn thương

Đồng bằng sông Nin của Ai Cập, nơi sinh sống của gần 95% dân số nước này, là một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất thế giới trước mực nước biển dâng. Xâm nhập mặn đã phá hủy đất nông nghiệp ở các tỉnh như Port SaidDamietta. Các thành phố ven biển thấp như Alexandria (Ai Cập) và Basra (Iraq) phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt thường xuyên. Các quốc đảo như Bahrain và các dự án bất động sản ven biển xa xỉ ở Dubai (như The Palm Jumeirah) cũng phải đối mặt với những rủi ro đáng kể về lâu dài, đòi hỏi các khoản đầu tư khổng lồ vào công trình bảo vệ bờ biển.

Tác động đến nông nghiệp và an ninh lương thực

Nông nghiệp ở MENA đã hoạt động ở giới hạn sinh thái của nó. Biến đổi khí hậu đang đẩy giới hạn đó đến điểm đứt gãy. Sản lượng của các loại cây trồng chủ lực như lúa mì, lúa mạch và ô liu đang bị đe dọa. Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) báo cáo rằng năng suất tiềm năng ở Bắc Phi có thể giảm tới 30% vào năm 2050. Maroc, một nhà sản xuất nông nghiệp lớn, thường xuyên hứng chịu hạn hán nghiêm trọng ảnh hưởng đến sản xuất ngũ cốc. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực (như ở Libya, Yemen, và các quốc gia Vùng Vịnh) khiến khu vực này dễ bị tổn thương trước các cú sốc giá cả toàn cầu, vốn sẽ trầm trọng hơn do biến đổi khí hậu.

Hệ sinh thái và đa dạng sinh học bị đe dọa

Các hệ sinh thái độc đáo của MENA, vốn đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt, đang bị thu hẹp hoặc biến mất. Rạn san hô Biển Đỏ, một trong những hệ sinh thái rạn san hô có khả năng phục hồi nhất thế giới nhờ khả năng chịu nhiệt, vẫn đối mặt với nguy cơ tẩy trắng khi nhiệt độ đại dương tăng. Các khu rừng ngập mặn quan trọng dọc theo bờ biển Ả Rập Xê-út, UAEOman bị đe dọa bởi mực nước biển dâng và phát triển ven biển. Các ốc đảo sa mạc, như Al-Ahsa ở Ả Rập Xê-út (Di sản Thế giới UNESCO), phụ thuộc vào nguồn nước ngầm mỏng manh. Sự suy giảm của các loài thực vật bản địa và động vật hoang dã đặc hữu, như Linh dương sừng thẳng Ả RậpBáo Ả Rập, là những chỉ số rõ ràng về sự mất cân bằng sinh thái.

Phản ứng và thích ứng: Các sáng kiến trong khu vực

Nhận thức được những mối đe dọa nghiêm trọng, nhiều quốc gia trong khu vực đang triển khai các chiến lược thích ứng và giảm thiểu đầy tham vọng, thường dựa vào nguồn tài chính dồi dào từ dầu mỏ.

Chuyển đổi năng lượng và công nghệ

Ả Rập Xê-út đang theo đuổi Sáng kiến Xanh Ả Rập Xê-útSáng kiến Xanh Trung Đông, với mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2060 và trồng hàng tỷ cây xanh. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là quê hương của Nhà máy điện Mặt trời Noor Abu Dhabi một trong những nhà máy lớn nhất thế giới, và đã xây dựng Nhà máy điện Hạt nhân Barakah. Maroc đã xây dựng Khu phức hợp Năng lượng Mặt trời Noor Ouarzazate khổng lồ trên sa mạc Sahara. Israel là nhà lãnh đạo toàn cầu về công nghệ tiết kiệm nước (tưới nhỏ giọt) và tái sử dụng nước thải.

Quản lý nước và canh nông

Các quốc gia như JordanQatar đầu tư mạnh vào các nhà máy khử muối tiên tiến. Ai Cập đang thực hiện các dự án cải tạo đất và hệ thống tưới tiêu hiệu quả hơn ở ToshkaSinai. Các thành phố như Masdar City (UAE) và NEOM (Ả Rập Xê-út) được quảng bá là hình mẫu của đô thị bền vững, ít phát thải carbon.

Thách thức về kinh tế – xã hội và di cư

Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng xã hội và có thể làm bất ổn thêm khu vực vốn đã bất ổn. Nông dân nghèo, cộng đồng ven biển và cư dân đô thị không có điều hòa nhiệt độ là những người dễ bị tổn thương nhất. Sự khan hiếm tài nguyên, đặc biệt là nước, làm gia tăng căng thẳng giữa các cộng đồng và thậm chí giữa các quốc gia (ví dụ: tranh chấp về sông Nin, Tigris-Euphrates). Có bằng chứng cho thấy hạn hán kéo dài đã góp phần vào tình trạng bất ổn nông thôn và di cư đến các thành phố ở Syria trước năm 2011. Các quốc gia như Sudan, YemenSomalia phải đối mặt với tác động kép của xung đột và khí hậu khắc nghiệt, dẫn đến tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng.

Tương lai: Các kịch bản và con đường phía trước

Tương lai của MENA phụ thuộc vào hai yếu tố: tốc độ giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu và hiệu quả của các khoản đầu tư thích ứng trong khu vực. Các mô hình khí hậu của Viện Max Planck (Đức) dự báo rằng nếu phát thải tiếp tục tăng cao, nhiều khu vực của Vùng Vịnh có thể trải qua những đợt nắng nóng vượt quá ngưỡng chịu đựng của con người vào cuối thế kỷ này. Để tránh những hậu quả thảm khốc nhất, cần có sự chuyển đổi kinh tế triệt để, hợp tác xuyên biên giới về quản lý tài nguyên chung, và đầu tư vào khoa học, công nghệ và giáo dục khí hậu. Các tổ chức như Trung tâm Khí hậu MENA của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) và Viện Tài nguyên Thế giới đang làm việc để cung cấp dữ liệu và xây dựng năng lực trong khu vực.

FAQ

Tại sao khu vực Trung Đông và Bắc Phi lại nóng lên nhanh gấp đôi mức trung bình toàn cầu?

Nguyên nhân chính là do vị trí địa lý của khu vực này trong vành đai khí hậu cận nhiệt đới, nơi có không khí khô và ít mây. Bề mặt đất khô cằn (sa mạc) hấp thụ và tỏa nhiệt hiệu quả hơn so với các khu vực có thảm thực vật hoặc đại dương. Khi nồng độ khí nhà kính toàn cầu tăng lên, hiệu ứng làm nóng này được khuếch đại ở các vùng đất khô cằn, một hiện tượng được gọi là “khuếch đại trên đất liền”.

Quốc gia nào trong khu vực dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu?

Mức độ dễ bị tổn thương phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Về khan hiếm nước và hạn hán, Jordan, QatarPalestine được xếp hạng cực kỳ cao. Về mối đe dọa từ nước biển dâng, Ai Cập (với đồng bằng sông Nin đông dân cư) và các quốc đảo như Bahrain là đặc biệt nguy cấp. Các quốc gia đang có xung đột như Yemen, SyriaLibya có khả năng thích ứng thấp nhất, khiến họ cực kỳ dễ bị tổn thương.

Các quốc gia sản xuất dầu mỏ có thực sự hành động chống biến đổi khí hậu không?

Có, nhưng với động lực và quy mô khác nhau. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtẢ Rập Xê-út đang đầu tư rất lớn vào năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, hydro xanh) và công nghệ thu giữ carbon, nhằm đa dạng hóa nền kinh tế và bảo vệ danh tiếng quốc tế. Tuy nhiên, họ vẫn tiếp tục đầu tư vào sản xuất dầu khí, cho rằng thế giới sẽ cần hydrocarbon trong nhiều thập kỷ tới. Sự mâu thuẫn giữa thu nhập từ nhiên liệu hóa thạch và hành động vì khí hậu vẫn là một thách thức lớn.

Người dân bình thường trong khu vực đang trải nghiệm biến đổi khí hậu như thế nào?

Họ trải nghiệm qua việc hóa đơn tiền điện tăng vọt do nhu cầu sử dụng điều hòa không khí tăng cao; giá thực phẩm leo thang do hạn hán ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương và nhập khẩu; những đợt cảnh báo sức khỏe về nắng nóng cực đoan ngày càng thường xuyên; sự suy giảm chất lượng không khí do bão bụi; và ở các vùng ven biển, là tình trạng ngập lụt và nước nhiễm mặn ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt.

Công nghệ khử muối có phải là giải pháp lâu dài cho khủng hoảng nước không?

Khử muối là giải pháp sống còn hiện tại cho nhiều quốc gia Vùng Vịnh, nhưng nó không phải là một giải pháp hoàn toàn bền vững. Các nhà máy khử muối tiêu thụ một lượng năng lượng khổng lồ (thường từ nhiên liệu hóa thạch), làm tăng phát thải khí nhà kính. Chúng cũng tạo ra nước thải mặn (nước muối cô đặc) gây hại cho hệ sinh thái biển khi xả ra đại dương. Giải pháp lâu dài phải kết hợp giữa khử muối bằng năng lượng tái tạo, bảo tồn nước triệt để, tái sử dụng nước và quản lý nước ngầm bền vững.

ISSUED BY THE EDITORIAL TEAM

This intelligence report is produced by Intelligence Equalization. It is verified by our global team to bridge information gaps under the supervision of Japanese and U.S. research partners to democratize access to knowledge.

PHASE COMPLETED

The analysis continues.

Your brain is now in a highly synchronized state. Proceed to the next level.

CLOSE TOP AD
CLOSE BOTTOM AD