Giới thiệu: Một ý tưởng cổ xưa cho những thách thức hiện đại
Ý tưởng về một khoản thu nhập được đảm bảo, trao cho mọi công dân mà không cần điều kiện, không phải là điều mới mẻ. Các dấu vết của nó có thể được tìm thấy trong tác phẩm Utopia của Sir Thomas More từ thế kỷ 16, hay trong đề xuất “Cổ tức Quốc gia” của Thomas Paine thời kỳ Khai sáng. Tuy nhiên, Thu nhập Cơ bản Phổ quát (UBI) đã trỗi dậy mạnh mẽ trong thế kỷ 21 như một ứng cử viên chính sách nghiêm túc để đối mặt với tự động hóa, bất bình đẳng kinh tế gia tăng và tính bấp bênh của thị trường lao động. Nó đại diện cho một sự chuyển đổi căn bản trong tư duy về an sinh xã hội, từ mô hình có điều kiện và cứu trợ sang một mô hình dựa trên quyền và sự tin tưởng.
Lý thuyết cốt lõi: Định nghĩa và các nguyên tắc của UBI
Thu nhập Cơ bản Phổ quát được định nghĩa bởi bốn đặc điểm chính: Phổ quát (dành cho tất cả mọi người), Không điều kiện (không yêu cầu làm việc hoặc kiểm tra thu nhập), Trao cho cá nhân (không phải hộ gia đình), và Thường xuyênTrợ cấp Người nghèo ở Anh hay Temporary Assistance for Needy Families (TANF) ở Mỹ, UBI tìm cách loại bỏ sự kỳ thị, giảm chi phí hành chính và trao quyền tự chủ hoàn toàn cho người nhận.
Các trường phái tư tưởng ủng hộ UBI
Sự ủng hộ cho UBI đến từ nhiều quan điểm triết học và kinh tế đa dạng, đôi khi trái ngược nhau. Các nhà tự do cánh tả, như nhà triết học người Bỉ Philippe Van Parijs, xem nó như một công cụ cho tự do thực sự và công bằng xã hội, một cách để chia sẻ lợi nhuận từ tài sản chung (như di sản công nghệ). Các nhà tự do cánh hữu, như nhà kinh tế học người Mỹ Milton Friedman (người đề xuất Thuế thu nhập Âm – một dạng tương tự), thấy nó như một sự thay thế đơn giản hóa, ít can thiệp hơn cho bộ máy phúc lợi quan liêu. Các nhà công nghệ và tương lai học từ Silicon Valley, như Elon Musk và Mark Zuckerberg, ủng hộ nó như một tấm đệm cần thiết chống lại sự thay thế việc làm bởi trí tuệ nhân tạo và robot.
Lịch sử và Tiền lệ: Các thí nghiệm sơ khai trên toàn cầu
Trước khi có các thí nghiệm hiện đại, một số dự án đã đặt nền móng. Vào những năm 1970, chính phủ Richard Nixon ở Mỹ đã suýt thông qua một hình thức thuế thu nhập âm. Tuy nhiên, thí nghiệm có ảnh hưởng nhất diễn ra tại thị trấn Dauphin, Manitoba, Canada từ 1974 đến 1979, được gọi là “Mincome“. Mọi cư dân có thu nhập thấp đều nhận được một khoản thu nhập được đảm bảo. Kết quả, được phân tích bởi các nhà nghiên cứu như Evelyn Forget, cho thấy tỷ lệ nhập viện giảm đáng kể và thành tích học tập được cải thiện, mà không làm giảm đáng kể sự tham gia lao động.
Alaska: Mô hình cổ tức dầu mỏ độc đáo
Từ năm 1982, tiểu bang Alaska của Hoa Kỳ đã vận hành chương trình gần nhất với UBI trên quy mô lớn: Quỹ Thường trú Alaska (APF). Mỗi năm, mọi cư dân hợp pháp đều nhận được một khoản cổ tức (thường từ 1,000 đến 2,000 USD) từ lợi nhuận dầu mỏ của tiểu bang. Được thành lập bởi Thống đốc Jay Hammond, chương trình này, mặc dù không đủ để sống độc lập, đã chứng minh tính bền vững về chính trị và tài chính, giảm nghèo đói và nhận được sự ủng hộ rộng rãi xuyên đảng phái.
Các thí nghiệm quy mô lớn trong thế kỷ 21: Thiết kế và Bối cảnh
Thập kỷ vừa qua chứng kiến làn sóng các thí nghiệm UBI được thiết kế khoa học trên khắp thế giới, mỗi thí nghiệm được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế cụ thể.
Phần Lan (2017-2018): Tập trung vào người thất nghiệp
Chính phủ Phần Lan do Sipilä lãnh đạo đã thực hiện thí nghiệm nổi tiếng toàn cầu, cung cấp 560 euro mỗi tháng cho 2,000 người thất nghiệp được chọn ngẫu nhiên. Mục tiêu chính là xem liệu nó có cải thiện cơ hội tìm việc bằng cách giảm “bẫy trợ cấp” – nỗi sợ mất trợ cấp khi nhận việc làm. Kết quả ban đầu cho thấy không có tác động đáng kể đến việc làm, nhưng đã cải thiện đáng kể về phúc lợi tinh thần, sự tự tin và cảm giác kiểm soát cuộc sống của người tham gia.
Ontario, Canada (2017-2018): Một cách tiếp cận toàn diện
Tỉnh Ontario đã khởi động một thí nghiệm lớn nhắm vào cư dân có thu nhập thấp ở ba địa điểm: Hamilton, Thunder Bay, và Lindsay. Người tham gia nhận được tới 17,000 CAD/năm cho một cá nhân. Thí nghiệm bị chính phủ mới hủy bỏ sớm, nhưng các báo cáo sơ bộ cho thấy những cải thiện về dinh dưỡng, sức khỏe tâm thần và sự ổn định nhà ở.
Kenya: Nghiên cứu dài hạn ở bối cảnh thu nhập thấp
Tổ chức phi lợi nhuận GiveDirectly đang tiến hành thí nghiệm UBI dài hạn và quy mô lớn nhất tại các làng nông thôn ở Kenya. Hàng nghìn người nhận được khoảng 22 USD/tháng trong 12 năm. Nghiên cứu sơ bộ, được phân tích bởi các nhà nghiên cứu từ MIT và Harvard, cho thấy sự gia tăng lớn trong chi tiêu cho thực phẩm, y tế và tài sản bền vững (như mái nhà bằng kim loại), cùng với việc giảm căng thẳng tâm lý và đói nghèo.
Phân tích kết quả: Những phát hiện chung và khác biệt văn hóa
Tổng hợp từ các thí nghiệm đa dạng, một số kết quả nhất quán nổi lên, trong khi những kết quả khác bị ảnh hưởng sâu sắc bởi bối cảnh văn hóa và thể chế.
Phát hiện chung: Hầu như tất cả các thí nghiệm đều báo cáo cải thiện đáng kể về sức khỏe tâm thần và cảm giác hạnh phúc. Sự lo lắng về tài chính giảm xuống. Trái với lo ngại phổ biến, sự sụt giảm lớn trong việc làm là rất hiếm. Thay vào đó, mọi người thường giảm giờ làm không nhiều, đầu tư vào giáo dục hoặc đào tạo, hoặc bắt đầu kinh doanh nhỏ. Sức khỏe thể chất và thành tích giáo dục của trẻ em cũng có xu hướng được cải thiện.
Khác biệt văn hóa trong cách sử dụng và tác động
Cách người dân sử dụng UBI phản ánh các giá trị và nhu cầu xã hội của họ. Ở Kenya, tiền thường được đầu tư vào tài sản sinh lợi như gia súc hoặc dụng cụ nông nghiệp, và vào học phí. Ở Phần Lan, nó thường được dùng để trả nợ hoặc theo đuổi các cơ hội giáo dục mới. Ở Ấn Độ (các thí nghiệm ở Madhya Pradesh), nó dẫn đến việc cải thiện dinh dưỡng và đầu tư vào vệ sinh. Tại Nam Hàn Quốc, thí nghiệm ở thành phố Seongnam dưới hình thức “Tiền tệ khu vực” chủ yếu được dùng để kích thích nền kinh tế địa phương.
| Thí nghiệm / Quốc gia | Thời gian | Đối tượng | Số tiền (quy đổi USD ~) | Kết quả chính |
|---|---|---|---|---|
| Mincome, Dauphin (Canada) | 1974-1979 | Cư dân thu nhập thấp | ~16,000/năm (theo giá trị hiện tại) | Giảm nhập viện, cải thiện học tập, giảm nghèo. |
| Quỹ Thường trú Alaska (Mỹ) | 1982 – nay | Tất cả cư dân hợp pháp | ~1,000-2,000/năm | Giảm bất bình đẳng, hỗ trợ thu nhập ổn định, được ủng hộ chính trị cao. |
| Phần Lan | 2017-2018 | 2,000 người thất nghiệp ngẫu nhiên | ~660/tháng | Không tác động rõ đến việc làm; cải thiện mạnh mẽ phúc lợi tinh thần. |
| GiveDirectly, Kenya | 2016 – nay | Hàng nghìn người ở làng nông thôn | ~22/tháng (trong 12 năm) | Tăng tài sản, dinh dưỡng; giảm căng thẳng, đói nghèo; tăng đầu tư kinh doanh. |
| Thí nghiệm tại Stockton (Mỹ) | 2019-2021 | 125 cư dân thu nhập thấp | 500/tháng | Việc làm toàn thời gian tăng; giảm lo âu, trầm cảm; chi tiêu chủ yếu cho thực phẩm, hóa đơn. |
Góc nhìn văn hóa: UBI qua lăng kính của các xã hội khác nhau
Việc chấp nhận và thiết kế UBI bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các chuẩn mực văn hóa về công việc, trách nhiệm cá nhân và vai trò của nhà nước.
Xã hội phương Tây (Mỹ, Canada, Châu Âu): Đạo đức nghề nghiệp và Tự lực
Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, nơi đề cao chủ nghĩa cá nhân và đạo đức nghề nghiệp mạnh mẽ (Protestant work ethic), sự phản đối chính thường tập trung vào việc UBI có thể “làm mất động lực” làm việc. Tuy nhiên, các thí nghiệm như ở Stockton, California do Thị trưởng Michael Tubbs dẫn dắt, lại cho thấy điều ngược lại: nó giải phóng mọi người để tìm kiếm công việc tốt hơn hoặc đầu tư vào bản thân. Ở Đức, với truyền thống Nhà nước Phúc lợi mạnh mẽ, cuộc tranh luận xoay quanh việc tích hợp nó vào hệ thống an sinh xã hội hiện có.
Các nước Bắc Âu: Quyền công dân và Phúc lợi phổ quát
Tại các quốc gia như Phần Lan và Thụy Điển, nơi phúc lợi phổ quát đã là một nguyên tắc nền tảng, UBI thường được xem như một sự hợp lý hóa và mở rộng các quyền hiện có. Nó phù hợp với văn hóa tin tưởng vào nhà nước và coi phúc lợi là quyền công dân, không phải sự bố thí. Thí nghiệm của Phần Lan được theo dõi chặt chẽ bởi Viện Bảo hiểm Xã hội Phần Lan (Kela).
Các nền kinh tế đang phát triển (Ấn Độ, Brazil, Namibia): Giảm nghèo và Phát triển
Tại các quốc gia như Ấn Độ, nơi nhà kinh tế Amartya Sen đã ủng hộ các biện pháp an sinh, UBI được coi là công cụ mạnh mẽ để xóa đói giảm nghèo trực tiếp và vượt qua sự tham nhũng trong phân phối trợ cấp. Ở Brazil, chương trình Bolsa Família (có điều kiện) của cựu tổng thống Luiz Inácio Lula da Silva đã đặt nền móng, và các nhà hoạt động như Eduardo Suplicy đã vận động lâu dài cho UBI thực sự. Ở Namibia, một thí nghiệm ở làng Otjivero cho thấy sự sụt giảm mạnh về suy dinh dưỡng và tội phạm.
Các xã hội Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc): An sinh tập thể và Cạnh tranh
Tại Nhật Bản, nơi có áp lực xã hội mạnh mẽ về việc làm và sự gắn kết nhóm, UBI thường được thảo luận như một giải pháp cho dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp, có thể hỗ trợ công việc chăm sóc không lương. Ở Hàn Quốc, Đảng Dân chủ Cấp tiến và thị trưởng các thành phố như Won Soon Park (Seoul) đã thử nghiệm với các khoản thanh toán phổ quát cục bộ, nhưng văn hóa cạnh tranh khốc liệt (Kkumnamu) khiến các cuộc thảo luận về “tiền miễn phí” trở nên phức tạp.
Các thách thức, chỉ trích và câu hỏi mở
Dù có nhiều hứa hẹn, UBI vẫn đối mặt với những chỉ trích nghiêm túc. Thách thức lớn nhất là chi phí tài chính. Các đề xuất tài trợ bao gồm cải cách thuế (tăng thuế đối với Google, Amazon, tài sản, giao dịch tài chính), cắt giảm các chương trình trợ cấp khác, hoặc thiết lập quỹ tài sản chung như ở Alaska. Các chỉ trích khác bao gồm lo ngại về lạm phát, khả năng thu hút lao động nhập cư không kiểm soát, và liệu nó có thực sự giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng hay không. Triết gia Slavoj Žižek cảnh báo nó có thể trở thành một “khoản trợ cấp cho giới tinh hoa” để giữ nguyên hiện trạng, trong khi các nhà nữ quyền tranh luận về tác động của nó đối với công việc chăm sóc không lương.
Tương lai của UBI: Hội tụ công nghệ, biến đổi khí hậu và đại dịch
Ba cú sốc toàn cầu đang đẩy nhanh cuộc thảo luận về UBI: Cách mạng Công nghiệp 4.0 (AI, robot), Biến đổi Khí hậu gây mất an ninh sinh kế, và Đại dịch COVID-19. Đại dịch đặc biệt cho thấy sự mong manh của thu nhập từ lao động và dẫn đến các chương trình hỗ trợ thu nhập khẩn cấp trên toàn cầu, từ SEP ở Philippines đến CERB ở Canada, như một dạng UBI tạm thời. Các quốc gia như Scotland (dưới thời Bộ trưởng Nicola Sturgeon), Xứ Wales, và Hàn Quốc đang nghiên cứu các thí nghiệm mới. Thành phố Barcelona ở Tây Ban Nha đã thử nghiệm B-MINCOME. Tương lai có thể thấy sự pha trộn giữa UBI và các chính sách khác như Thuế Robin Hood, dịch vụ công cộng phổ quát, hoặc quyền sở hữu cổ phần công ty cho người lao động.
FAQ
UBI có làm người ta ngừng làm việc không?
Dữ liệu từ hầu hết các thí nghiệm quy mô lớn (Phần Lan, Ontario, Stockton, Kenya) cho thấy không có sự sụt giảm đáng kể trong tổng số giờ làm. Thay vào đó, mọi người có xu hướng giảm giờ làm không nhiều, chuyển sang công việc tốt hơn, đầu tư vào đào tạo, hoặc dành thời gian cho giáo dục, chăm sóc gia đình hoặc khởi nghiệp. Nó loại bỏ “bẫy trợ cấp” khiến người ta sợ mất trợ cấp nếu đi làm.
Làm sao chúng ta có thể chi trả cho UBI?
Có nhiều đề xuất tài trợ, thường được kết hợp: (1) Cải cách thuế: đánh thuế cao hơn lên người giàu, tài sản, giao dịch tài chính (Thuế Tobin), hoặc lợi nhuận từ tự động hóa (thuế robot). (2) Hợp nhất và cắt giảm các chương trình trợ cấp, trợ cấp và ưu đãi thuế hiện có tốn kém và quan liêu. (3) Thiết lập Quỹ Tài sản Chung hoặc Quỹ Đầu tư Chủ quyền, như Quỹ Đầu tư Chính phủ Na Uy hay Quỹ Thường trú Alaska, nơi lợi nhuận từ tài nguyên chung được phân phối.
UBI có gây ra lạm phát lớn không?
Các nhà kinh tế tranh luận về điều này. Nhiều người cho rằng nếu UBI được tài trợ bằng thuế tiến bộ (lấy từ người giàu chia cho mọi người), nó chủ yếu là sự tái phân phối chi tiêu chứ không phải bơm tiền mới hoàn toàn vào nền kinh tế, do đó tác động lạm phát hạn chế. Các thí nghiệm thực tế ở quy mô địa phương và khu vực (Stockton, Kenya) chưa ghi nhận tình trạng lạm phát cục bộ đáng kể.
UBI có khác gì so với các chương trình phúc lợi xã hội hiện tại?
Khác biệt căn bản. Phúc lợi truyền thống (như Trợ cấp Xã hội ở Việt Nam, Food Stamps/SNAP ở Mỹ) thường có điều kiện (dành cho người nghèo, người thất nghiệp, người khuyết tật), có sự kỳ thị, tốn kém chi phí hành chính để kiểm tra và quản lý, và có thể tạo ra “bẫy trợ cấp”. UBI là phổ quát và không điều kiện, tôn trọng sự tự chủ, giảm kỳ thị và quan liêu, và trao quyền lựa chọn hoàn toàn cho người nhận.
Tại sao lại cho người giàu nhận UBI? Tại sao không chỉ cho người nghèo?
Tính phổ quát có nhiều lợi ích chiến lược và thực tế: (1) Tính bền vững chính trị: Khi mọi người đều nhận, nó trở thành một quyền lợi chung khó bị cắt bỏ, như chương trình ở Alaska. (2) Hiệu quả hành chính: Không cần bộ máy tốn kém để xác định ai “đủ nghèo” để nhận, loại bỏ lỗi loại trừ và tham nhũng. (3) Công bằng thuế: Người giàu sẽ nhận UBI nhưng thông qua hệ thống thuế tiến bộ, họ sẽ đóng nhiều thuế hơn để tài trợ cho chính nó, trên thực tế là một sự tái phân phối ròng.
ISSUED BY THE EDITORIAL TEAM
This intelligence report is produced by Intelligence Equalization. It is verified by our global team to bridge information gaps under the supervision of Japanese and U.S. research partners to democratize access to knowledge.
The analysis continues.
Your brain is now in a highly synchronized state. Proceed to the next level.