Báo cáo tiến độ SDG toàn cầu: So sánh lịch sử và hiện trạng phát triển bền vững

Giới thiệu về Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG)

Vào ngày 25 tháng 9 năm 2015, tại trụ sở Liên Hợp QuốcNew York, 193 quốc gia thành viên đã chính thức thông qua Chương trình Nghị sự 2030 vì sự Phát triển Bền vững. Trái tim của chương trình nghị sự mang tính lịch sử này là 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG), một khuôn khổ toàn diện nhằm giải quyết những thách thức toàn cầu về xã hội, kinh tế và môi trường. Các mục tiêu này, với 169 chỉ tiêu cụ thể, kế thừa và mở rộng Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDG) được triển khai từ năm 2000 đến 2015. Khác với MDG tập trung chủ yếu vào các vấn đề xã hội ở các nước đang phát triển, SDG mang tính phổ quát, áp dụng cho tất cả các quốc gia và tích hợp chặt chẽ ba trụ cột: phát triển kinh tế, bao trùm xã hội và bảo vệ môi trường.

Bối cảnh lịch sử: Từ MDG đến SDG

Để hiểu tiến độ hiện tại của SDG, cần phải nhìn lại thành tựu và hạn chế của MDG. Các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ, với 8 mục tiêu chính, đã đạt được những bước tiến đáng kể. Tỷ lệ nghèo cùng cực giảm hơn một nửa, tỷ lệ nhập học tiểu học tăng vọt, và tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi giảm 53% từ năm 1990. Các quốc gia như Trung Quốc, Ấn ĐộBrazil đã có những bước nhảy vọt ấn tượng. Tuy nhiên, tiến độ không đồng đều. Khu vực Châu Phi cận Sahara và các quốc gia bị ảnh hưởng bởi xung đột như Cộng hòa Dân chủ Congo tụt lại phía sau. MDG cũng bị chỉ trích vì thiếu sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình xây dựng và bỏ qua các khía cạnh then chốt như bất bình đẳng, tăng trưởng kinh tế bền vững và biến đổi khí hậu. Chính những khoảng trống này đã dẫn đến quá trình đàm phán toàn diện, với sự tham gia của các tổ chức như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và hàng nghìn tổ chức xã hội dân sự, để hình thành nên SDG.

Phương pháp luận: Đo lường Tiến độ Toàn cầu

Việc đánh giá tiến độ SDG dựa trên một hệ thống chỉ số phức tạp do Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc phát triển. Dữ liệu được thu thập từ các cơ quan quốc gia như Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), các cơ quan Liên Hợp Quốc như UNICEF, WHO, UNDP, và các nguồn như Ngân hàng Thế giớiViện Đo lường và Đánh giá Y tế (IHME) tại Đại học Washington. Báo cáo thường niên chính về SDG do Văn phòng Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc công bố là tài liệu tham khảo quan trọng nhất. Các chỉ số như Chỉ số SDG và Bảng xếp hạng SDG toàn cầu do Bertelsmann StiftungMạng lưới Giải pháp Phát triển Bền vững (SDSN) công bố cung cấp cái nhìn so sánh giữa các quốc gia.

Các nguồn dữ liệu chính

Dữ liệu cho SDG đến từ một mạng lưới rộng lớn: các cuộc điều tra hộ gia đình (ví dụ: Điều tra Nhân khẩu học và Sức khỏe – DHS), dữ liệu hành chính quốc gia, viễn thám và dữ liệu lớn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống dữ liệu đáng kể, đặc biệt ở các quốc gia kém phát triển nhất như Chad, Niger và các quốc đảo nhỏ đang phát triển như Kiribati.

Tiến độ theo Nhóm Mục tiêu: Phân tích Chi tiết

Tiến độ hướng tới SDG là rất khác nhau, với một số lĩnh vực đạt được bước tiến trong khi những lĩnh vực khác thụt lùi.

Xóa đói nghèo và Phát triển Kinh tế (SDG 1, 8, 9)

Tỷ lệ nghèo cùng cực (sống dưới 1.90 USD/ngày) tiếp tục giảm, chủ yếu nhờ tăng trưởng kinh tế ở Đông ÁNam Á. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã đảo ngược xu hướng này lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, đẩy thêm khoảng 93 triệu người trên toàn cầu vào cảnh nghèo cùng cực vào năm 2020. Các nền kinh tế như ĐứcHàn Quốc thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ, trong khi ArgentinaThổ Nhĩ Kỳ đối mặt với lạm phát cao. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng (SDG 9) tăng tại các quốc gia như Indonesia với dự án thủ đô mới Nusantara, và Ả Rập Xê-út với sáng kiến NEOM.

Y tế, Giáo dục và Bình đẳng (SDG 2, 3, 4, 5)

Tỷ lệ suy dinh dưỡng gia tăng do xung đột và biến đổi khí hậu, đặc biệt ở YemenMadagascar. Tuổi thọ toàn cầu tăng, nhưng gánh nặng bệnh không lây nhiễm (ung thư, tiểu đường) gia tăng tại các nước thu nhập trung bình như MexicoNam Phi. Giáo dục (SDG 4) bị gián đoạn nghiêm trọng bởi COVID-19; UNESCO ước tính 147 triệu trẻ em bỏ lỡ hơn một nửa thời gian học trực tiếp. Bình đẳng giới (SDG 5) có tiến bộ chậm. Tỷ lệ nữ giới trong quốc hội tăng, với Rwanda, CubaCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất dẫn đầu, nhưng khoảng cách tiền lương và gánh nặng công việc chăm sóc không lương vẫn còn lớn.

Hành tinh Bền vững (SDG 6, 7, 12, 13, 14, 15)

Đây là nhóm mục tiêu có nhiều chỉ số đáng báo động nhất. Nồng độ khí nhà kính tiếp tục tăng, với các quốc gia phát thải lớn nhất là Trung Quốc, Hoa KỳLiên minh Châu Âu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như cháy rừng ở ÚcHy Lạp, lũ lụt ở PakistanĐức trở nên thường xuyên hơn. Mất đa dạng sinh học diễn ra với tốc độ chưa từng có. Tuy nhiên, năng lượng tái tạo (SDG 7) đang bùng nổ. Các quốc gia như IcelandNa UyẤn ĐộMaroc đầu tư mạnh vào năng lượng mặt trời. Tiếp cận nước sạch (SDG 6) được cải thiện, nhưng vấn đề khan hiếm nước nghiêm trọng ở Trung ĐôngBắc Phi.

Hòa bình, Công lý và Quan hệ đối tác (SDG 16, 17)

Xung đột tại Ukraine, Ethiopia, và Myanmar làm trầm trọng thêm khủng hoảng lương thực và di cư, cản trở mọi SDG. Tham nhũng vẫn là thách thức lớn ở nhiều khu vực. SDG 17 (Quan hệ đối tác) ghi nhận một số thành công, với các sáng kiến như COVAX cho vaccine, nhưng viện trợ phát triển chính thức (ODA) từ các nước OECD như Hoa Kỳ, AnhNhật Bản thường không đạt mục tiêu 0.7% GNI.

So sánh Khu vực: Ai đang dẫn đầu và Ai đang tụt lại?

Không có khu vực nào đi đúng hướng để đạt tất cả SDG vào năm 2030. Bắc Âu (Phần Lan, Thụy Điển, Đan Mạch) liên tục dẫn đầu bảng xếp hạng nhờ hệ thống phúc lợi mạnh, thể chế minh bạch và chuyển đổi năng lượng. Đông Á có tiến bộ nhanh về xóa nghèo và công nghiệp hóa, nhưng thách thức về ô nhiễm (Trung Quốc) và bất bình đẳng (Hàn Quốc). Châu Phi cận Sahara phải đối mặt với thách thức lớn nhất, với xung đột, biến đổi khí hậu và thiếu tài chính cản trở tiến độ, mặc dù có những điểm sáng như Ghana về giáo dục và Rwanda về quản trị. Mỹ Latinh vật lộn với bất bình đẳng kinh niên và suy thoái môi trường, đặc biệt ở lưu vực Amazon thuộc BrazilBolivia.

Khu vực Điểm mạnh nổi bật (SDG) Thách thức chính (SDG) Quốc gia tiêu biểu
Bắc Âu & Tây Âu SDG 3 (Sức khỏe), SDG 4 (Giáo dục), SDG 7 (Năng lượng sạch), SDG 16 (Thể chế) SDG 12 (Tiêu dùng bền vững), SDG 13 (Khí hậu – lượng khí thải tiêu dùng cao), SDG 17 (Tác động toàn cầu) Phần Lan, Đan Mạch
Đông Á SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế), SDG 9 (Công nghiệp) SDG 13 (Khí hậu), SDG 14 (Đại dương), SDG 15 (Rừng), SDG 10 (Bất bình đẳng) Trung Quốc, Hàn Quốc
Nam Á SDG 1 (Xóa nghèo – tiến bộ nhanh), SDG 7 (Năng lượng tái tạo) SDG 2 (Xóa đói), SDG 3 (Sức khỏe), SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 6 (Nước sạch) Ấn Độ, Bangladesh
Châu Phi cận Sahara SDG 5 (Bình đẳng giới – một số quốc gia), SDG 7 (Năng lượng – tiềm năng) Hầu hết các SDG, đặc biệt SDG 2 (Đói), SDG 3 (Sức khỏe), SDG 4 (Giáo dục), SDG 6 (Nước), SDG 16 (Hòa bình) Rwanda, Ghana, Nam Phi
Mỹ Latinh & Caribe SDG 4 (Giáo dục), SDG 7 (Năng lượng tái tạo) SDG 10 (Bất bình đẳng), SDG 13 (Khí hậu), SDG 16 (Bạo lực), SDG 15 (Đa dạng sinh học) Costa Rica, Uruguay, Brazil

Tác động của các Cuộc khủng hoảng Toàn cầu: COVID-19, Xung đột và Biến đổi Khí hậu

Tiến độ SDG đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi ba cuộc khủng hoảng chồng chéo. Đại dịch COVID-19 đã làm giảm tuổi thọ toàn cầu, đẩy hàng chục triệu người vào cảnh nghèo đói và gây gián đoạn giáo dục trên quy mô chưa từng có. Các cuộc xung đột, đặc biệt là chiến tranh tại Ukraine, đã gây ra khủng hoảng lương thực và năng lượng toàn cầu, đẩy lạm phát tăng cao và đe dọa an ninh lương thực ở các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu như Ai CậpLiban. Biến đổi khí hậu là mối đe dọa hiện hữu, với các đợt nắng nóng ở Ấn ĐộPakistan, hạn hán ở vùng Sừng Châu Phi làm trầm trọng thêm đói nghèo và buộc phải di cư. Những cú sốc này làm lộ rõ sự bất bình đẳng sâu sắc, ảnh hưởng nặng nề nhất đến người nghèo, phụ nữ và trẻ em.

Các Sáng kiến và Mô hình Thành công Đáng chú ý

Bất chấp những thách thức, nhiều sáng kiến đáng khích lệ đang được triển khai. Costa Rica đã sản xuất hơn 98% điện từ nguồn tái tạo trong nhiều năm. Bhutan là quốc gia carbon âm. Bangladesh đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong bà mẹ và trẻ em thông qua mạng lưới y tế cộng đồng. Estonia là hình mẫu về chính phủ số (SDG 16). Ở cấp độ địa phương, các thành phố như Curitiba (Brazil) với hệ thống giao thông BRTS, hay Singapore với mô hình “Thành phố Vườn” cho thấy cách tiếp cận tích hợp. Các doanh nghiệp ngày càng áp dụng các nguyên tắc ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), với các tập đoàn như PatagoniaUnilever đi đầu.

Phương hướng Tương lai: Con đường tới 2030 và xa hơn

Với chỉ còn 6 năm đến mốc 2030, thế giới cần một sự thay đổi mang tính chuyển đổi. Các hành động ưu tiên bao gồm:

  • Tăng cường tài chính: Thu hẹp khoảng cách tài chính ước tính 4.2 nghìn tỷ USD mỗi năm cho SDG ở các nước đang phát triển, thông qua cải cách cơ cấu nợ, chống chảy máu chất xám và tăng cường đầu tư tư nhân có trách nhiệm.
  • Chuyển đổi hệ thống năng lượng và thực phẩm: Đẩy nhanh việc loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch, như cam kết tại COP28Dubai, và chuyển đổi sang hệ thống lương thực bền vững.
  • Đầu tư vào dữ liệu và thể chế: Tăng cường năng lực thống kê quốc gia và thúc đẩy quản trị minh bạch, hiệu quả.
  • Tăng cường hợp tác đa phương: Hồi sinh tinh thần hợp tác toàn cầu, với vai trò then chốt của Liên Hợp Quốc, G20, và các liên minh như Liên minh Châu ÂuAU (Liên minh Châu Phi).

Tương lai của SDG phụ thuộc vào khả năng học hỏi từ các mô hình thành công, nhân rộng các giải pháp sáng tạo và trên hết, thể hiện ý chí chính trị mạnh mẽ để ưu tiên phát triển bền vững và công bằng cho tất cả mọi người.

FAQ

SDG khác gì so với MDG trước đây?

SDG kế thừa MDG nhưng có phạm vi rộng hơn và tính toàn diện cao hơn. Trong khi MDG (2000-2015) tập trung chủ yếu vào các vấn đề xã hội ở các nước đang phát triển, SDG (2016-2030) áp dụng cho tất cả các quốc gia (tính phổ quát) và tích hợp cân bằng ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường. SDG cũng nhấn mạnh các yếu tố như bất bình đẳng, hòa bình, công lý và quan hệ đối tác toàn cầu.

Quốc gia nào đang thực hiện tốt nhất các SDG?

Theo Báo cáo Chỉ số SDG hàng năm, các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan, Thụy ĐiểnĐan Mạch thường xuyên đứng đầu bảng xếp hạng nhờ thành tích vượt trội về xã hội bao trùm, thể chế mạnh và chuyển đổi sang năng lượng sạch. Tuy nhiên, ngay cả những nước này cũng phải đối mặt với thách thức về “tiêu dưỡng bền vững” và tác động môi trường vượt biên giới.

Đâu là mục tiêu khó đạt được nhất vào năm 2030?

SDG 13 (Hành động về Biến đổi Khí hậu) và các mục tiêu liên quan đến môi trường như SDG 14 (Đời sống dưới nước)SDG 15 (Đời sống trên cạn) đang ở mức báo động đỏ. Tiến độ quá chậm so với yêu cầu khoa học. Ngoài ra, SDG 10 (Giảm bất bình đẳng) cũng là một thách thức lớn do sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo trong và giữa các quốc gia.

Cá nhân có thể đóng góp gì cho SDG?

Cá nhân có thể đóng góp thông qua các lựa chọn hàng ngày: tiết kiệm năng lượng và nước, giảm thiểu rác thải và tiêu dùng có ý thức (ủng hộ các sản phẩm bền vững). Tham gia vào các hoạt động cộng đồng, thúc đẩy bình đẳng và hòa nhập, nâng cao nhận thức về SDG, và giữ các nhà lãnh đạo địa phương/quốc gia có trách nhiệm với các cam kết của họ về phát triển bền vững là những cách hiệu quả.

Việt Nam đang thực hiện SDG như thế nào?

Việt Nam đã tích cực lồng ghép SDG vào các chiến lược và kế hoạch phát triển quốc gia, như Kế hoạch Phát triển Kinh tế – Xã hội. Việt Nam đạt được tiến bộ đáng kể về xóa nghèo (SDG 1), giáo dục phổ thông (SDG 4) và tiếp cận các dịch vụ điện, nước. Tuy nhiên, thách thức còn ở các lĩnh vực như ứng phó với biến đổi khí hậu (SDG 13), đặc biệt cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long, quản lý rác thải nhựa đại dương (SDG 14) và phát triển thể chế mạnh (SDG 16). Chính phủ đã ban hành Kế hoạch Hành động Quốc gia thực hiện Chương trình Nghị sự 2030.

ISSUED BY THE EDITORIAL TEAM

This intelligence report is produced by Intelligence Equalization. It is verified by our global team to bridge information gaps under the supervision of Japanese and U.S. research partners to democratize access to knowledge.

PHASE COMPLETED

The analysis continues.

Your brain is now in a highly synchronized state. Proceed to the next level.

CLOSE TOP AD
CLOSE BOTTOM AD